WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
沟通
HSK5
v
0 · Lv.1
gōutōng
trao đổi; giao tiếp; giao lưu; kết nối
漢越 câu thông
字解构
Phân tích chữ
沟
gōu
HSK5
kênh rạch; cống; hào; rãnh; công sự
通
tōng
多音
HSK4
thông; thông suốt / thông; thông đường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
协调沟通
xié tiáo gōu tōng
HSK6
Coordination Communicating
口语沟通
kǒu yǔ gōu tōng
HSK5
giao tiếp bằng lời nói
客户沟通
kè hù gōu tōng
HSK5
BrSE kỹ sư cầu nối là người thực hiện nhiệm vụ kết nối nhóm làm việc; công ty với khách hàng sao cho đảm bảo việc hai bên thông hiểu nhau và có thể hợp tác thuận lợi trong mỗi dự án.
沟通反射
gōu tōng fǎn shè
HSK7-9
phản xạ giao tiếp
沟通思想
gōu tōng sī xiǎng
HSK5
Truyền đạt ý tưởng, khai thông tư tưởng
沟通技巧
gōu tōng jì qiǎo
HSK6
kĩ năng giao tiếp; kỹ năng giao tiếp
沟通渠道
gōu tōng qú dào
HSK6
trao đổi tư tưởng; khai thông tư tưởng (giữa nhà nước và nhân dân)
沟通能力
gōu tōng néng lì
HSK5
khả năng giao tiếp
查词
复习
真题
工具
我的