WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
治愈
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhìyù
chữa khỏi; chữa lành
漢越 trị dũ
字解构
Phân tích chữ
治
zhì
HSK5
lo liệu; quản lý
愈
yù
HSK7-9
lành; hết bệnh; hồi phục; khỏi bệnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
治愈率
zhì yù lǜ
HSK7-9
recovery rate Tỷ lệ hồi phục (y tế); Tỷ lệ chữa khỏi
治愈系
zhì yù xì
HSK7-9
chữa lành; hệ chữa lành; tính chữa lành
查词
复习
真题
工具
我的