WinHSK

洋洋

HSK4adj
0 · Lv.1
yángyáng

nhiều; to lớn; hoành tráng; dào dạt; mênh mông; phong phú

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他写起文章来洋洋洒洒。

Tā xiě qǐ wénzhāng lái yángyángsǎsǎ.

HSK6

Anh ấy viết văn rất trôi chảy.

He writes articles with great fluency and length.

他洋洋自得地看着大家。

Tā yángyángzìdé de kànzhe dàjiā.

HSK6

Anh ta vênh váo nhìn mọi người.

He looked at everyone with smug satisfaction.