拼
洋洋
HSK4adj 0 · Lv.1
yángyáng
nhiều; to lớn; hoành tráng; dào dạt; mênh mông; phong phú
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他写起文章来洋洋洒洒。
Tā xiě qǐ wénzhāng lái yángyángsǎsǎ.
≈HSK6
Anh ấy viết văn rất trôi chảy.
He writes articles with great fluency and length.
他洋洋自得地看着大家。
Tā yángyángzìdé de kànzhe dàjiā.
≈HSK6
Anh ta vênh váo nhìn mọi người.
He looked at everyone with smug satisfaction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分