WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
洋洋
HSK4
adj
0 · Lv.1
yáng
yáng
nhiều; to lớn; hoành tráng; dào dạt; mênh mông; phong phú
漢越
字解构
Phân tích chữ
洋
yáng
HSK4
biển; đại dương
洋
yáng
HSK4
biển; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喜洋洋
xǐyángyáng
HSK7-9
hớn hở; vui tươi; tràn ngập niềm vui
懒洋洋
lǎn yáng yáng
HSK4
lờ đờ; thiếu sức sống; uể oải (tinh thần, trạng thái)
暖洋洋
nuǎnyángyáng
HSK4
Ấm áp
喜气洋洋
xǐ qì yáng yáng
HSK4
vui vẻ; tưng bừng; vui nhộn; sự hân hoan; tràn ngập niềm vui
得意洋洋
dé yì yáng yáng
HSK4
không khí tự mãn
洋洋大观
yáng yáng dà guān
HSK4
phong phú đa dạng; sự vật phong phú, đa dạng, khí tượng hùng vĩ, rất đáng ngắm
洋洋得意
yáng yáng dé yì
HSK4
tự mãn
洋洋洒洒
yáng yáng sǎ sǎ
HSK5
lưu loát; phong phú (văn chương, bài nói)
洋洋自得
yáng yáng zì dé
HSK4
tự mãn
查词
复习
真题
工具
我的