WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
洒脱
HSK5
adj
0 · Lv.1
sǎtuō
tự nhiên; cởi mở; thoải mái (ngôn ngữ, cử chỉ, lời nói)
漢越 sái thoát
字解构
Phân tích chữ
洒
sǎ
HSK5
vẩy; rắc; tung; xịt (nước)
脱
tuō
HSK4
lóc; róc; bóc; bong; rụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
豁达洒脱
huō dá sǎ tuō
HSK7-9
rộng rãi cởi mở
查词
复习
真题
工具
我的