WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
活儿
HSK7-9
n
0 · Lv.1
huór
việc; công việc
漢越 hoạt nhi
字解构
Phân tích chữ
活
huó
HSK3
sống; sinh sống
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
做活儿
zuò huó ér
HSK3
làm công; lao động chân tay; làm việc
农活儿
nóng huó ér
HSK4
việc cày cấy
扛活儿
káng huó ér
HSK7-9
làm mướn; káng huó er - gánh vác công việc; làm việc nặng nhọc
杂活儿
zá huó ér
HSK4
chuyện vặt; chuyện vặt vãnh
重活儿
zhòng huó ér
HSK3
công việc nặng nhọc
零活儿
líng huó ér
HSK7-9
việc vặt; việc linh tinh
查词
复习
真题
工具
我的