拼
活泼
HSK4adj 0 · Lv.1
huópō
hoạt bát; năng động; nhanh nhẹn
reactive 活泼 度 reactivity
漢越 hoạt bát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 活跃;充满活力的
- 化学上指物质的性质活跃,容易跟其他物质起化学反应
等级
义项 ①adj≈HSK4
hoạt bát; năng động; nhanh nhẹn
活跃;充满活力的
免费例句
她是一个活泼的小女孩。
Tā shì yī gè huópō de xiǎo nǚhái.
≈HSK3
Em ấy là một bé gái hoạt bát.
She is a lively little girl.
他是一个活泼的孩子。
Tā shì yī gè huópō de háizi.
≈HSK4
Cậu ấy là một đứa trẻ hoạt bát.
He is a lively child.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
dễ hoạt động; dễ phản ứng (hóa học)
化学上指物质的性质活跃,容易跟其他物质起化学反应
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分