拼
生动活泼
HSK5adj 0 · Lv.1
shēngdònghuópō
Sống động; sinh động; hoạt bát
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động活huóHSK3sống; sinh sống泼pōHSK4đổ; té; hắt; vẩy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分