WinHSK

流程

HSK6n
0 · Lv.1
liúchéng

luồng nước; dòng nước; dòng chảy

circuit; flow [ 相关词条 ] 流程表 [名] flow table 流程图 [名] flow chart/diagram

漢越 lưu trình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.