拼
流程
HSK6n 0 · Lv.1
liúchéng
luồng nước; dòng nước; dòng chảy
circuit; flow [ 相关词条 ] 流程表 [名] flow table 流程图 [名] flow chart/diagram
漢越 lưu trình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水流的路程。
- 工艺流程的简称。
等级
义项 ①n≈HSK6
luồng nước; dòng nước; dòng chảy
水流的路程。
免费例句
他研究水流的流程。
Tā yán jiū shuǐ liú de liú chéng.
≈HSK5
Anh ấy nghiên cứu quy trình của dòng nước.
He studies the flow process of water.
我们观察水流的流程。
Wǒmen guānchá shuǐliú de liúchéng.
≈HSK5
Chúng tôi quan sát dòng chảy của nước.
We observe the flow of water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
quy trình; lưu trình
工艺流程的简称。
免费例句
我们改进了生产流程。
wǒ men gǎi jìn le shēng chǎn liú chéng
≈HSK4
Chúng tôi đã cải tiến quy trình sản xuất.
We improved the production process.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分