WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
海湾
HSK7-9
n
0 · Lv.1
hǎiwān
vịnh biển
漢越 hải loan
字解构
Phân tích chữ
海
hǎi
HSK3
biển; hải; đại dương
湾
wān
HSK7-9
khúc cong; chỗ ngoặt; chỗ uốn khúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
渤海湾
bó hǎi wān
HSK7-9
Vịnh Bột Hải
海湾国家
hǎi wān guó jiā
HSK7-9
các bang vùng Vịnh
海湾战争
hǎi wān zhàn zhēng
HSK7-9
Chiến tranh Vùng Vịnh
风腰海湾
fēng yāo hǎi wān
HSK7-9
Eo Gió Nhơn Lý Quy Nhơn
查词
复习
真题
工具
我的