WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
清新
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
qīngxīn
tươi mát; trong lành; trong sạch
漢越 thanh tân
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小清新
xiǎo qīng xīn
HSK7-9
hipster; nhẹ nhàng; tươi mới
清新县
qīng xīn xiàn
HSK7-9
Huyện Thanh Tân
清新脱俗
qīng xīn tuō sú
HSK7-9
thanh tao thoát tục
清新自然
qīng xīn zì rán
HSK7-9
tươi mới và tự nhiên
空气清新
kōng qì qīng xīn
HSK7-9
dịch vụ làm tươi mát không khí; Không khí trong lành; Không khí tươi mát
查词
复习
真题
工具
我的