拼
清新自然
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qīngxīnzìrán
tươi mới và tự nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo新xīnHSK1mới, vừa自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分