WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
空气清新
HSK7-9
n
0 · Lv.1
kōng
qì
qīng
xīn
dịch vụ làm tươi mát không khí; Không khí trong lành; Không khí tươi mát
漢越
字解构
Phân tích chữ
空
kōng
多音
HSK3
trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
气
qì
HSK1
khí, hơi
清
qīng
HSK3
trong; thanh; trong suốt; trong veo
新
xīn
HSK1
mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的