WinHSK

清洁

HSK6adj
0 · Lv.1
qīngjié

sạch; sạch sẽ

漢越 thanh khiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有尘土、油垢等
义项 adjHSK6

sạch; sạch sẽ

没有尘土、油垢等

免费例句

妈妈是一位清洁工人。

Māma shì yí wèi qīngjié gōngrén.

HSK4

Mẹ tớ là một công nhân vệ sinh.

Mom is a sanitation worker.

请保持这些街道清洁。

Qǐng bǎochí zhèxiē jiēdào qīngjié.

HSK4

Hãy giữ gìn vệ sinh những con đường này.

Please keep these streets clean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。