拼
清洁
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngjié
sạch; sạch sẽ
漢越 thanh khiết
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈是一位清洁工人。
Māma shì yí wèi qīngjié gōngrén.
≈HSK4
Mẹ tớ là một công nhân vệ sinh.
Mom is a sanitation worker.
请保持这些街道清洁。
Qǐng bǎochí zhèxiē jiēdào qīngjié.
≈HSK4
Hãy giữ gìn vệ sinh những con đường này.
Please keep these streets clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分