WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
满怀
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
mǎnhuái
tràn đầy; dào dạt; tràn ngập
chest; bosom
漢越 mãn hoài
字解构
Phân tích chữ
满
mǎn
HSK3
đầy; chật; kín
怀
huái
HSK4
ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
满怀信心
mǎn huái xìn xīn
HSK7-9
tràn đầy lòng tin; tràn đầy tự tin
满怀感动
mǎn huái gǎn dòng
HSK7-9
tràn đầy xúc động
满怀憧憬
mǎn huái chōng jǐng
HSK7-9
tràn đầy khao khát
查词
复习
真题
工具
我的