WinHSK

满怀

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
mǎnhuái

tràn đầy; dào dạt; tràn ngập

chest; bosom

漢越 mãn hoài

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →