拼
澳洲
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
àozhōu
nước Úc; Australia; Úc Châu; Châu Úc; Úc Đại Lợi ((viết tắt là Aus., Aust. hoặc Austl.)
Australia [the continent] 澳洲 桉树 yellow gum; Australian eucalyptus
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分