WinHSK

澳洲

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
àozhōu

nước Úc; Australia; Úc Châu; Châu Úc; Úc Đại Lợi ((viết tắt là Aus., Aust. hoặc Austl.)

Australia [the continent] 澳洲 桉树 yellow gum; Australian eucalyptus

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

悉尼是澳洲最大的城市。

Xīní shì Àozhōu zuì dà de chéngshì.

HSK3

Sydney là thành phố lớn nhất của nước Úc.

Sydney is the largest city in Australia.

澳洲有许多著名的景点。

Àozhōu yǒu xǔduō zhùmíng de jǐngdiǎn.

HSK4

Nước Úc có nhiều điểm du lịch nổi tiếng.

Australia has many famous scenic spots.

澳洲是世界上最小的洲。

Àozhōu shì shìjiè shàng zuì xiǎo de zhōu.

HSK3

Châu Úc là lục địa nhỏ nhất trên thế giới.

Australia is the smallest continent in the world.

澳洲的文化多元多彩。

Àozhōu de wénhuà duōyuán duōcǎi.

HSK4

Văn hóa của châu Úc đa dạng và phong phú.

Australia's culture is diverse and colorful.

澳洲的天气非常宜人。

Àozhōu de tiānqì fēicháng yírén.

HSK5

Thời tiết của nước Úc rất dễ chịu.

The weather in Australia is very pleasant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50