拼
灭绝
HSK7-9v 0 · Lv.1
mièjué
diệt sạch; diệt hết; tuyệt chủng
lose completely 参见: 灭绝 人性 [ 相关词条 ] 灭绝人性 brutal; cannibalistic; inhuman; savage
漢越 diệt tuyệt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diệt sạch; diệt hết; tuyệt chủng
lose completely 参见: 灭绝 人性 [ 相关词条 ] 灭绝人性 brutal; cannibalistic; inhuman; savage