WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灵魂
HSK7-9
n
0 · Lv.1
línghún
linh hồn
漢越 linh hồn
字解构
Phân tích chữ
灵
líng
HSK5
linh hồn
魂
hún
HSK7-9
linh hồn; hồn; vía
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
灵魂人物
líng hún rén wù
HSK7-9
nhân vật quan trọng
灵魂出窍
líng hún chū qiào
HSK7-9
linh hồn rời khỏi cơ thể
灵魂契合
líng hún qì hé
HSK7-9
Đồng điệu về tâm hồn
灵魂深处
líng hún shēn chù
HSK7-9
tận sâu trong linh hồn
查词
复习
真题
工具
我的