WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
灾害
HSK6
n
0 · Lv.1
zāihài
tai hoạ; thiên tai; tai nạn
漢越 tai hại
字解构
Phân tích chữ
灾
zāi
HSK6
tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
害
hài
HSK3
hại; có hại; hại cho; làm hại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
灾害链
zāi hài liàn
HSK6
thảm họa sau thảm họa
战胜灾害
zhàn shèng zāi hài
HSK6
Khắc Phục Thiên Tai
次生灾害
cì shēng zāi hài
HSK6
thảm họa thứ cấp
自然灾害
zì rán zāi hài
HSK6
thiên tai
查词
复习
真题
工具
我的