拼
牢笼
HSK6n, v 0 · Lv.1
láolónɡ
lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)
tie; bind up; fetter 为封建思想所 牢笼 be fettered/shackled by the feudal ideology 不为旧俗所 牢笼 not yield/submit/conform to old conventions; not be confined to old conventions
漢越 lao lung
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分