WinHSK

牢笼

HSK6n, v
0 · Lv.1
láolónɡ

lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)

tie; bind up; fetter 为封建思想所 牢笼 be fettered/shackled by the feudal ideology 不为旧俗所 牢笼 not yield/submit/conform to old conventions; not be confined to old conventions

漢越 lao lung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50