WinHSK

牢笼

HSK6n, v
0 · Lv.1
láolónɡ

lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)

tie; bind up; fetter 为封建思想所 牢笼 be fettered/shackled by the feudal ideology 不为旧俗所 牢笼 not yield/submit/conform to old conventions; not be confined to old conventions

漢越 lao lung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关住鸟兽的东西,比喻束缚人的事物
  2. 骗人的圈套
  3. 用手段笼络
  4. 束缚
义项 nHSK6

lồng; chuồng; cũi; lồng chim; chuồng thú (ví với sự ràng buộc, kìm hãm)

关住鸟兽的东西,比喻束缚人的事物

义项 nHSK6

tròng; bẫy; lưới; cạm bẫy; cái tròng lừa gạt bịp bợm

骗人的圈套

义项 vHSK6

dụ dỗ; lôi kéo; thu phục; dùng thủ đoạn để lung lạc; dùng mưu kế để dụ dỗ

用手段笼络

义项 vHSK6

ràng buộc; trói buộc; kiềm chế; giới hạn

束缚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50