WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
狭隘
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
xiá’ài
hẹp; nhỏ hẹp; chật hẹp (chiều ngang nhỏ)
漢越 hiệp ải
字解构
Phân tích chữ
狭
xiá
HSK7-9
hẹp; chật; hẹp hòi; chật hẹp
隘
ài
HSK7-9
hẹp; chật hẹp; hẹp hòi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
心胸狭隘
xīn xiōng xiá ài
HSK7-9
hẹp
查词
复习
真题
工具
我的