WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
猛兽
HSK7-9
n
0 · Lv.1
měnɡshòu
mãnh thú; thú dữ; giống dữ
beast of prey; predator
漢越 mãnh thú
字解构
Phân tích chữ
猛
měng
HSK7-9
mãnh liệt; mạnh mẽ; mãnh
兽
shòu
HSK7-9
thú; con thú
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
洪水猛兽
hóng shuǐ měng shòu
HSK7-9
con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)
查词
复习
真题
工具
我的