WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
理解
HSK4
v
0 · Lv.1
lǐjiě
rõ; hiểu; nắm rõ
漢越 lí giải
字解构
Phân tích chữ
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
解
jiě
HSK3
cởi; tháo; gỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
理解力
lǐ jiě lì
HSK4
khả năng hiểu biết; mức độ hiểu biết
加深理解
jiā shēn lǐ jiě
HSK5
làm sâu sắc thêm sự hiểu biết
听力理解
tīng lì lǐ jiě
HSK4
nghe hiểu
阅读理解
yuè dú lǐ jiě
HSK4
hiểu biết qua đọc
难以理解
nán yǐ lǐ jiě
HSK5
khó hiểu
查词
复习
真题
工具
我的