拼
瓶颈
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngjǐng
điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt
bottleneck [weak link which becomes an obstruction to overall development or hindrance to progress or production]
漢越 bình cảnh
例句
Câu ví dụ免费例句
资金是最大的瓶颈。
Zījīn shì zuì dà de píngjǐng.
≈HSK6
Vốn là nút thắt lớn nhất.
Funding is the biggest bottleneck.
这个问题是我们的瓶颈。
Zhège wèntí shì wǒmen de píngjǐng.
≈HSK6
Vấn đề này là trở ngại của chúng ta.
This problem is our bottleneck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分