WinHSK

瓶颈

HSK7-9n
0 · Lv.1
píngjǐng

điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt

bottleneck [weak link which becomes an obstruction to overall development or hindrance to progress or production]

漢越 bình cảnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50