拼
突破瓶颈
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
tūpòpíngjǐng
Vượt qua giới hạn, khó khăn
漢越
字解构
Phân tích chữ突tūHSK3đột phá; xông mạnh; lao vào破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng瓶píngHSK3bình; lọ; chai颈jǐngHSK6cổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分