WinHSK

瓶颈

HSK7-9n
0 · Lv.1
píngjǐng

điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt

bottleneck [weak link which becomes an obstruction to overall development or hindrance to progress or production]

漢越 bình cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻阻碍事物发展的重要环节
  2. 瓶口下面一段较细的部位
义项 nHSK7-9

điểm nghẽn; khó khăn; trở ngại; nút thắt

比喻阻碍事物发展的重要环节

免费例句

资金是最大的瓶颈。

Zījīn shì zuì dà de píngjǐng.

HSK6

Vốn là nút thắt lớn nhất.

Funding is the biggest bottleneck.

这个问题是我们的瓶颈。

Zhège wèntí shì wǒmen de píngjǐng.

HSK6

Vấn đề này là trở ngại của chúng ta.

This problem is our bottleneck.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cổ chai; cổ bình

瓶口下面一段较细的部位

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50