WinHSK

生日

HSK2n
0 · Lv.1
shēngrì

ngày sinh; sinh nhật; ngày ra đời

漢越 sinh nhật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人) 出生的日子,也指每年满周岁的那一天
义项 nHSK2

ngày sinh; sinh nhật; ngày ra đời

(人) 出生的日子,也指每年满周岁的那一天

免费例句

他忘记了妈妈的生日。

Tā wàngjìle māma de shēngrì.

HSK2

Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của mẹ mình.

He forgot his mother's birthday.

星期日是姐姐的生日。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。