拼
生日
HSK2n 0 · Lv.1
shēngrì
ngày sinh; sinh nhật; ngày ra đời
漢越 sinh nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (人) 出生的日子,也指每年满周岁的那一天
等级
义项 ①n≈HSK2
ngày sinh; sinh nhật; ngày ra đời
(人) 出生的日子,也指每年满周岁的那一天
免费例句
他忘记了妈妈的生日。
Tā wàngjìle māma de shēngrì.
≈HSK2
Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của mẹ mình.
He forgot his mother's birthday.
星期日是姐姐的生日。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分