WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生日
HSK2
n
0 · Lv.1
shēngrì
ngày sinh; sinh nhật; ngày ra đời
漢越 sinh nhật
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
做生日
zuò shēng rì
HSK2
làm lễ sinh nhật; tổ chức sinh nhật
生日卡
shēng rì kǎ
HSK3
thiệp sinh nhật; thiệp mừng sinh nhật
过生日
guò shēng rì
HSK2
ăn sinh nhật; đón sinh nhật; tổ chức sinh nhật
出生日期
chū shēng rì qī
HSK4
ngày sinh; ngày tháng năm sinh
周岁生日
zhōu suì shēng rì
HSK7-9
thôi nôi; sinh nhật tròn tuổi
生日宴会
shēng rì yàn huì
HSK6
tiệc sinh nhật
生日快乐
shēng rì kuài lè
HSK2
chúc mừng sinh nhật; sinh nhật vui vẻ
生日礼物
shēng rì lǐ wù
HSK3
quà sinh nhật
生日蛋糕
shēng rì dàn gāo
HSK3
bánh ga tô mừng sinh nhật
生日蜡烛
shēng rì là zhú
HSK7-9
nến sinh nhật
查词
复习
真题
工具
我的