拼
电缆
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànlǎn
cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện
electric cable 同轴 电缆 coaxial cable 光纤 电缆 optical fibre cable
漢越 điện lãm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện
electric cable 同轴 电缆 coaxial cable 光纤 电缆 optical fibre cable