WinHSK

电缆

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànlǎn

cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện

electric cable 同轴 电缆 coaxial cable 光纤 电缆 optical fibre cable

漢越 điện lãm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →