WinHSK

电缆

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànlǎn

cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện

electric cable 同轴 电缆 coaxial cable 光纤 电缆 optical fibre cable

漢越 điện lãm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.