拼
电缆
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànlǎn
cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện
electric cable 同轴 电缆 coaxial cable 光纤 电缆 optical fibre cable
漢越 điện lãm
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要安装新的电缆。
Wǒmen xūyào ānzhuāng xīn de diànlǎn.
≈HSK5
Chúng tôi cần lắp đặt dây cáp điện mới.
We need to install new cables.
电缆故障可能导致停电。
Diàn lǎn gù zhàng kě néng dǎo zhì tíng diàn.
≈HSK5
Lỗi cáp có thể gây ra mất điện.
Cable faults can cause power outages.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分