拼
留言
HSK5v, n 0 · Lv.1
liúyán
thư để lại; lời dặn; bình luận; tin nhắn; lưu bút
message 有我的 留言 吗? Is there a message for me? [ 相关词条 ] 留言簿 [名] visitors'book 留言牌 [名] message board
漢越 lưu ngôn
例句
Câu ví dụ免费例句
有什么问题请给我留言。
yǒu shén me wèn tí qǐng gěi wǒ liú yán
≈HSK3
Có vấn đề gì hãy để lại lời nhắn cho tôi.
If you have any questions, please leave me a message.
你的留言我已经收到了。
Nǐ de liúyán wǒ yǐjīng shōu dào le.
≈HSK4
Tôi đã nhận được lời nhắn của bạn.
I have received your message.
有电话留言,请尽快回电。
Yǒu diànhuà liúyán, qǐng jǐnkuài huí diàn.
≈HSK4
Có tin nhắn thoại, xin hãy gọi lại gấp.
There's a voicemail; please call back as soon as possible.
老师留言布置作业。
Lǎoshī liúyán bùzhì zuòyè.
≈HSK4
Giáo viên để lại tin nhắn giao bài tập về nhà.
The teacher left a message assigning homework.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分