拼
留言
HSK5v, n 0 · Lv.1
liúyán
thư để lại; lời dặn; bình luận; tin nhắn; lưu bút
message 有我的 留言 吗? Is there a message for me? [ 相关词条 ] 留言簿 [名] visitors'book 留言牌 [名] message board
漢越 lưu ngôn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分