WinHSK

疼痛

HSK5adj
0 · Lv.1
téngtòng

đau; buốt; nhức

漢越 đông thống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容因为受伤; 生病等引起的疼的感觉
义项 adjHSK5

đau; buốt; nhức

形容因为受伤; 生病等引起的疼的感觉

免费例句

他的手臂非常疼。

Tā de shǒubì fēicháng téng.

HSK4

Cánh tay của anh ấy rất đau.

His arm hurts a lot.

乳房疼痛需要看医生。

Rǔfáng téngtòng xūyào kàn yīshēng.

HSK5

Đau ngực cần đi khám bác sĩ.

Breast pain requires seeing a doctor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50