WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
疼痛
HSK5
adj
0 · Lv.1
téngtòng
đau; buốt; nhức
漢越 đông thống
字解构
Phân tích chữ
疼
téng
HSK2
đau; buốt; nhức
痛
tòng
HSK4
đau; đau đớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
全身疼痛
quán shēn téng tòng
HSK5
toàn thân đau nhức
引起疼痛
yǐn qǐ téng tòng
HSK5
gây ra đau đớn
查词
复习
真题
工具
我的