拼
皮囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
pínáng
bị thịt; thể xác; vẻ bề ngoài (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)
human body
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bị thịt; thể xác; vẻ bề ngoài (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)
human body