WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
盘点
HSK3
v
0 · Lv.1
pán
diǎn
kiểm kê; kiểm lại (hàng tồn)
漢越
字解构
Phân tích chữ
盘
pán
HSK3
khay; mâm; đĩa to
点
diǎn
HSK1
giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
年中盘点
nián zhōng pán diǎn
HSK3
kiểm kê giữa năm
年终盘点
nián zhōng pán diǎn
HSK6
kiểm kê cuối năm
盘点会议
pán diǎn huì yì
HSK3
họp kiểm kê
查词
复习
真题
工具
我的