拼
相识
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
xiāngshí
quen; quen nhau; quen biết
acquaintance 老 相识 old friend 结为 相识 strike up an acquaintance (with sb) 成了 相识 make sb's acquaintance; make the acquaintance of sb; become acquainted
漢越 tương thức
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分