WinHSK

眷顾

HSK1v
0 · Lv.1
juàn

quan tâm; chiếu cố; thiên vị; yêu thương

care for; be concerned about 眷顾 百姓 care for the common people

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan