WinHSK

睡衣

HSK1n
0 · Lv.1
shuì

áo ngủ; đồ ngủ

nightclothes; pyjamas; nightgown 女式 睡衣 (woman's) nightgown/nightdress

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50