WinHSK

自相矛盾

HSK7-9
0 · Lv.1
zìxiāng-máodùn

mâu thuẫn; tự mâu thuẫn; trước sau bất nhất

漢越 tự mâu thuẫn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan